because of
/bɪˈkɑːz/Giới từ
- Bởi vì; do, vì mục đích của.On account of; due to, for the purpose of.Because of being tired, she left earlier than the rest.Vì mệt nên cô rời đi sớm hơn những người còn lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “because of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish